Menu

STT

Ngành đào tạo

Mã ngành

 2016

2018

1 Dược học 7720201 Tải về Tải về
2 Điều dưỡng 7720301 Tải về Tải về
3 Kế toán 7340301 Tải về Tải về

4

Tài chính - Ngân hàng 7340201 Tải về
Tải về
5 Quản trị kinh doanh 7340101 Tải về Tải về
6 Công nghệ thực phẩm 7540101 Tải về Tải về
7 Công nghệ thông tin 7480201 Tải về Tải về
8 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 Tải về Tải về
9 Kỹ thuật điện, điện tử 7510301 Tải về Tải về
10 Quản lý đất đai 7850103 Tải về Tải về
11 Nuôi trồng thủy sản 7620301 Tải về Tải về
12

Ngôn ngữ anh

7220201 Tải về Tải về
 13 Văn học 7229030 Tải về Tải về
14 Việt Nam học (chuyên ngành Du lịch) 7310630 Tải về Tải về
15 Du lịch 7810101 Tải về Tải về
16 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 Tải về Tải về
17 Luật kinh tế 7380107 Tải về Tải về
18 Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành  7810103 Tải về Tải về
19 Thú y 7640101 Tải về Tải về

 cunhan-tainang

Video đại học tây đô

515961 orig

zalo4111

Thông báo

Thông tin website

12286011
Hôm nay
Hôm qua
Tổng
4619
5900
12286011